Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thương hiệu" (1)

thương hiệu
phát
Tiếng Anh Danh từbranding
Từ vựng của tôi
Đây là thương hiệu nổi tiếng.
This is a famous brand.

swap_horiz Từ liên quan "thương hiệu" (1)

thương hiệu cao cấp
phát
Tiếng Anh Danh từhigh-end brand
Từ vựng của tôi
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand

format_quote Cụm từ "thương hiệu" (3)

Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand
Đây là thương hiệu nổi tiếng.
This is a famous brand.
Các thương hiệu được bảo hộ tại Việt Nam.
Brands protected in Vietnam.